nội chất

nội chất

Tế bào có một hệ thống mạng lưới nội chất rộng khắp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Giải phẫu học):
    • Phần bên trong của tế bào chất: "nội chất" chỉ phần tế bào chất nằm sâu bên trong màng tế bào, bao quanh nhân tế bào, khác với ngoại chất phầnrìa tế bào.
    • Chất nền nội bào: Trong ngữ cảnh sinh học tế bào, "nội chất" môi trường keo lỏng chứa các bào quan các phân tử sinh học, nơi diễn ra nhiều quá trình trao đổi chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nội chất chứa nhiều bào quan quan trọng như ti thể lưới nội chất. (Phần bên trong tế bào chất các cấu trúc thiết yếu cho hoạt động sống.)
    • Sự chuyển động của nội chất giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng trong tế bào. (Dòng chảy của chất nền nội bào hỗ trợ phân phối dưỡng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưới nội chất": một bào quan dạng màng trong tế bào, chức năng tổng hợp protein lipid.

    • Lưới nội chất hạt ribosome bám trên bề mặt, tham gia sản xuất protein. (Một dạng lưới nội chất chuyên tổng hợp protein cho tế bào.)
  • "Nội chất bào tương": từ đồng nghĩa với "nội chất", nhấn mạnh phần chất lỏng trong tế bào chất.

    • Nội chất bào tương nơi diễn ra các phản ứng sinh hóa cơ bản. (Phần chất lỏng này trung tâm chuyển hóa năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoại chất (danh từ): phần tế bào chấtrìa tế bào, sát màng sinh chấttrái nghĩa với "nội chất".

    • Ngoại chất thường đặc hơn nội chất chứa nhiều vi sợi. (Phần rìa tế bào cấu trúc dày đặc hơn phần bên trong.)
  • Chất nền (danh từ): môi trường lỏng trong tế bào, bao gồm cả nội chất ngoại chất.

    • Chất nền tế bào dung dịch keo chứa các ion enzyme. (Môi trường lỏng này hỗ trợ các phản ứng hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bào tương nội: phần bên trong của bào tương (tế bào chất).
  • Endoplasma (thuật ngữ quốc tế, ít dùng trong tiếng Việt).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "nội chất" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.